VIETNAMESE
Tự theo dõi sức khỏe
tự chăm sóc sức khỏe
ENGLISH
Self-monitor health
/sɛlf ˈmɒnɪtə hɛlθ/
Track wellness
Tự theo dõi sức khỏe là kiểm tra tình trạng sức khỏe cá nhân.
Ví dụ
1.
Cô ấy tự theo dõi sức khỏe qua danh sách kiểm tra hàng ngày.
She self-monitored her health with a daily checklist.
2.
Vui lòng tự theo dõi sức khỏe để phát hiện triệu chứng sớm.
Please self-monitor health to detect any symptoms early.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-monitor health nhé!
Track one’s health
Phân biệt:
Track one’s health có nghĩa là theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân, sử dụng các công cụ như thiết bị điện tử.
Ví dụ:
He tracks his health using a smartwatch.
(Anh ấy theo dõi sức khỏe của mình bằng đồng hồ thông minh.)
Observe one's symptoms
Phân biệt:
Observe one's symptoms có nghĩa là quan sát các triệu chứng cá nhân để tự theo dõi sức khỏe.
Ví dụ:
She observed her symptoms closely after the vaccination.
(Cô ấy quan sát kỹ các triệu chứng của mình sau khi tiêm vắc-xin.)
Check on oneself
Phân biệt:
Check on oneself có nghĩa là kiểm tra tình trạng sức khỏe của mình để đảm bảo không có vấn đề gì.
Ví dụ:
He checks on himself daily to ensure he’s feeling well.
(Anh ấy tự kiểm tra sức khỏe hàng ngày để đảm bảo cảm thấy tốt.)
Maintain health records
Phân biệt:
Maintain health records có nghĩa là ghi lại các chỉ số sức khỏe cá nhân để theo dõi sự tiến triển hoặc thay đổi.
Ví dụ:
She maintains health records to track her progress.
(Cô ấy lưu giữ các chỉ số sức khỏe để theo dõi tiến triển của mình.)
Evaluate one’s health
Phân biệt:
Evaluate one’s health có nghĩa là đánh giá tình trạng sức khỏe của bản thân qua các kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc tự theo dõi.
Ví dụ:
He evaluates his health through regular check-ups.
(Anh ấy đánh giá sức khỏe của mình qua các lần kiểm tra định kỳ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết