VIETNAMESE

sửa lại cho đúng

chỉnh sửa, sửa đúng

word

ENGLISH

correct

  
VERB

/kərekt/

amend, rectify, redress

“Sửa lại cho đúng” là điều chỉnh để đảm bảo đúng tiêu chuẩn hoặc đúng nghĩa.

Ví dụ

1.

Anh ấy sửa lại cho đúng lỗi của mình.

He corrected his mistakes.

2.

Hãy sửa lại cho đúng sự căn chỉnh.

Please correct the alignment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Correct nhé! check Amend Phân biệt: Amend mang nghĩa sửa đổi hoặc cải thiện một tài liệu hoặc văn bản. Ví dụ: They amended the document to include additional details. (Họ đã sửa đổi tài liệu để thêm các chi tiết bổ sung.) check Rectify Phân biệt: Rectify mang nghĩa sửa chữa hoặc khắc phục lỗi sai. Ví dụ: The mistake in the calculation was rectified. (Sai sót trong phép tính đã được khắc phục.) check Revise Phân biệt: Revise là xem lại và sửa đổi để cải thiện hoặc cập nhật. Ví dụ: The manuscript was revised to correct errors. (Bản thảo đã được sửa đổi để sửa lỗi.) check Adjust Phân biệt: Adjust là điều chỉnh nhỏ để đúng hoặc phù hợp hơn. Ví dụ: The thermostat was adjusted to the correct temperature. (Nhiệt kế đã được điều chỉnh về nhiệt độ chính xác.) check Fix Phân biệt: Fix mang nghĩa sửa chữa hoặc khắc phục lỗi. Ví dụ: The mechanic fixed the incorrect alignment of the wheels. (Thợ máy đã sửa lại độ căn chỉnh sai của bánh xe.)