VIETNAMESE

Thanh trừng

Loại bỏ, tiêu diệt

word

ENGLISH

Purge

  
VERB

/pɜːrdʒ/

Eliminate, cleanse

“Thanh trừng” là việc loại bỏ hoặc tiêu diệt những cá nhân, tổ chức không còn phù hợp hoặc không mong muốn.

Ví dụ

1.

Chính phủ đã thanh trừng tham nhũng trong hàng ngũ.

The government purged its ranks of corruption.

2.

Họ thanh trừng hệ thống để nâng cao hiệu quả

They purged the system to improve efficiency.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Purge nhé! check Cleanse Phân biệt: Cleanse mang nghĩa làm sạch hoặc loại bỏ hoàn toàn điều không mong muốn. Ví dụ: The program was designed to cleanse the database of outdated information. (Chương trình được thiết kế để làm sạch cơ sở dữ liệu khỏi thông tin lỗi thời.) check Expel Phân biệt: Expel mang nghĩa loại bỏ hoặc trục xuất. Ví dụ: They expelled members who violated the organization’s rules. (Họ đã loại bỏ các thành viên vi phạm quy tắc của tổ chức.) check Eradicate Phân biệt: Eradicate mang nghĩa xóa bỏ hoàn toàn. Ví dụ: The initiative aims to eradicate corruption. (Sáng kiến này nhằm xóa bỏ hoàn toàn tham nhũng.) check Eliminate Phân biệt: Eliminate mang nghĩa loại bỏ hoặc dọn dẹp điều không cần thiết. Ví dụ: The company eliminated unnecessary steps in the workflow. (Công ty đã loại bỏ các bước không cần thiết trong quy trình làm việc.) check Exterminate Phân biệt: Exterminate mang nghĩa tiêu diệt hoặc loại trừ hoàn toàn. Ví dụ: The government took measures to exterminate invasive species. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để tiêu diệt loài xâm lấn.)