VIETNAMESE

Bưng

Mang, bê

word

ENGLISH

Carry with hands

  
VERB

/ˈkæri wɪð hændz/

Hold, lift

Bưng là hành động cầm hoặc mang vật bằng hai tay.

Ví dụ

1.

Cô ấy bưng khay thức ăn đến bàn.

She carried the tray of food to the table.

2.

Anh ấy bưng xô nước cẩn thận.

He carried the bucket of water carefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Carry with hands nhé! check Hold - Giữ Phân biệt: Hold là hành động giữ, cầm một vật bằng tay hoặc cánh tay. Ví dụ: She held the box with both hands. (Cô ấy giữ hộp bằng cả hai tay.) check Lift - Nâng Phân biệt: Lift là hành động nhấc hoặc nâng vật lên khỏi mặt đất hoặc bề mặt. Ví dụ: He lifted the chair effortlessly. (Anh ấy nâng chiếc ghế một cách dễ dàng.) check Transport - Chuyển Phân biệt: Transport là hành động di chuyển hoặc vận chuyển vật từ một nơi đến nơi khác. Ví dụ: They transported the goods manually. (Họ vận chuyển hàng hóa bằng tay.) check Support - Đỡ Phân biệt: Support là hành động đỡ hoặc giúp đỡ để vật không bị rơi hoặc bị hư hỏng. Ví dụ: He supported the heavy table with one hand. (Anh ấy đỡ chiếc bàn nặng bằng một tay.) check Grip - Nắm chắc Phân biệt: Grip là hành động nắm hoặc cầm một vật với lực chắc chắn. Ví dụ: She gripped the handle firmly. (Cô ấy nắm chặt tay cầm.)