VIETNAMESE

loát

nhổ, rứt

word

ENGLISH

pluck

  
VERB

/plʌk/

pick, peel, strip, remove by hand, detach

Loát là hành động lấy tay gỡ từng cái khỏi một thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy loát những bông hoa khỏi khu vườn.

She plucked the flowers from the garden.

2.

Anh ấy loát các dây đàn guitar một cách nhẹ nhàng.

He plucked the strings of the guitar gently.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pluck nhé! check Pick Phân biệt: Pick là nhổ hoặc hái từ cây hoặc mặt đất. Ví dụ: She picked the flower from the garden. (Cô ấy hái bông hoa từ khu vườn.) check Pull Phân biệt: Pull là kéo hoặc nhổ mạnh. Ví dụ: He pulled the weeds out of the soil. (Anh ấy nhổ cỏ ra khỏi đất.) check Tug Phân biệt: Tug là giật nhẹ hoặc kéo nhanh. Ví dụ: The child tugged at her sleeve to get her attention. (Đứa trẻ kéo nhẹ tay áo của cô ấy để thu hút sự chú ý.) check Snap off Phân biệt: Snap off là bẻ hoặc nhổ bằng một lực nhanh. Ví dụ: He snapped off a twig from the tree. (Anh ấy bẻ một cành cây từ cái cây.) check Harvest Phân biệt: Harvest là thu hoạch hoặc hái để sử dụng. Ví dụ: They harvested the ripe fruits in the orchard. (Họ thu hoạch trái cây chín trong vườn.)