VIETNAMESE

tẩm bột

bọc bột

word

ENGLISH

coat

  
VERB

/koʊt/

cover

“Tẩm bột” là phủ bột lên thực phẩm trước khi chế biến.

Ví dụ

1.

Tẩm bột cá trước khi chiên.

Coat the fish with flour before frying.

2.

Tẩm bột đều lên gà.

Coat the chicken evenly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của coat nhé! check Cover - Phủ Phân biệt: Cover thường dùng khi nói chung về việc phủ một lớp gì đó lên bề mặt. Ví dụ: Cover the fish with a layer of flour before frying. (Phủ cá với một lớp bột trước khi chiên.) check Dip - Nhúng Phân biệt: Dip ám chỉ hành động nhúng vào chất lỏng hoặc hỗn hợp. Ví dụ: Dip the chicken into the batter before frying. (Nhúng gà vào bột trước khi chiên.) check Bread - Nhúng bột bánh mì Phân biệt: Bread nhấn mạnh việc phủ bột bánh mì hoặc vụn bánh mì. Ví dụ: Bread the meat with breadcrumbs for a crispy texture. (Nhúng thịt vào vụn bánh mì để có lớp vỏ giòn.)