VIETNAMESE

Trang trí nhà

làm đẹp nhà

word

ENGLISH

Decorate the house

  
VERB

/ˈdɛkəreɪt ðə haʊs/

Adorn home, decorate a home

Trang trí nhà là làm đẹp ngôi nhà bằng các đồ vật hoặc phụ kiện.

Ví dụ

1.

Họ trang trí nhà cho kỳ nghỉ.

They decorated the house for the holiday.

2.

Cô ấy trang trí nhà bằng đèn và hoa.

She decorated the house with lights and flowers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Decorate the house nhé! check Furnish Phân biệt: Furnish có nghĩa là trang bị hoặc làm đẹp không gian bằng đồ nội thất để hoàn thiện một căn nhà. Ví dụ: They furnished the house with modern designs. (Họ trang trí ngôi nhà bằng các thiết kế hiện đại.) check Embellish the interior Phân biệt: Embellish the interior có nghĩa là làm đẹp nội thất bằng các chi tiết trang trí hoặc phụ kiện. Ví dụ: She embellished the living room with vintage furniture. (Cô ấy làm đẹp phòng khách bằng đồ nội thất cổ điển.) check Renovate Phân biệt: Renovate có nghĩa là cải tạo hoặc trang trí lại một ngôi nhà để làm mới không gian sống. Ví dụ: They renovated the house to give it a fresh look. (Họ cải tạo ngôi nhà để mang lại diện mạo mới.) check Adorn Phân biệt: Adorn có nghĩa là làm đẹp không gian bằng phụ kiện trang trí như tranh ảnh hoặc đèn trang trí. Ví dụ: The walls were adorned with family photos. (Tường được trang trí bằng ảnh gia đình.) check Style the home Phân biệt: Style the home có nghĩa là trang trí nhà theo phong cách cá nhân để thể hiện thẩm mỹ riêng. Ví dụ: She styled her home with bohemian accents. (Cô ấy trang trí nhà với phong cách bohemian.)