VIETNAMESE

Biến tấu

Biến đổi, sáng tạo

word

ENGLISH

Variate

  
VERB

/ˈvɛərieɪt/

Modify, innovate

Biến tấu là việc thay đổi nhẹ hoặc sáng tạo thêm từ một phiên bản gốc.

Ví dụ

1.

Đầu bếp biến tấu công thức để phù hợp với khẩu vị địa phương.

The chef variates the recipe to suit local tastes.

2.

Các nghệ sĩ thường biến tấu phong cách của họ theo thời gian.

Artists often variate their styles over time.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Variate nhé! check Modify - Điều chỉnh Phân biệt: Dùng để chỉ sự thay đổi một phần nhỏ để thích nghi. Ví dụ: He modified the recipe to suit his taste. (Anh ấy điều chỉnh công thức để phù hợp với khẩu vị của mình.) check Adapt - Thích nghi Phân biệt: Nhấn mạnh sự thay đổi để phù hợp với điều kiện mới. Ví dụ: The novel was adapted into a film. (Cuốn tiểu thuyết được chuyển thể thành phim.) check Adjust - Điều chỉnh Phân biệt: Chỉ sự thay đổi nhỏ để làm cho phù hợp hơn. Ví dụ: She adjusted the settings for better performance. (Cô ấy điều chỉnh cài đặt để có hiệu suất tốt hơn.) check Transform - Biến đổi Phân biệt: Dùng khi thay đổi hoàn toàn. Ví dụ: The artist transformed the old building into a gallery. (Nghệ sĩ đã biến tòa nhà cũ thành một phòng trưng bày.) check Customize - Tùy chỉnh Phân biệt: Nhấn mạnh việc thay đổi để đáp ứng nhu cầu cá nhân. Ví dụ: The software allows users to customize their dashboard. (Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh bảng điều khiển của họ.)