VIETNAMESE

Bả lả

trò chuyện thân mật

word

ENGLISH

Chat warmly

  
VERB

/ʧæt ˈwɔːmli/

Converse freely

Bả lả là nói chuyện thân thiết hoặc bày tỏ tình cảm một cách cởi mở.

Ví dụ

1.

Họ bả lả bên tách trà.

They chatted warmly over a cup of tea.

2.

Vui lòng bả lả để củng cố mối quan hệ.

Please chat warmly to strengthen relationships.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Chat warmly nhé! check Converse warmly - Nói chuyện một cách ấm áp Phân biệt: Converse warmly có nghĩa là trò chuyện với sự chân thành và thân thiện, tạo không khí gần gũi. Ví dụ: They conversed warmly about old memories. (Họ trò chuyện ấm áp về những kỷ niệm cũ.) checkTalk affectionately - Trò chuyện thân tình Phân biệt: Talk affectionately mang nghĩa trò chuyện một cách yêu thương và thân mật. Ví dụ: She talked affectionately with her childhood friend. (Cô ấy trò chuyện thân tình với người bạn thời thơ ấu.) checkEngage in friendly chatter - Tham gia cuộc nói chuyện thân thiện Phân biệt: Engage in friendly chatter chỉ việc tham gia vào một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thân thiện và không có mục đích nghiêm trọng. Ví dụ: They engaged in friendly chatter over tea. (Họ tham gia vào cuộc trò chuyện thân thiện bên tách trà.) checkSpeak with warmth - Nói chuyện với sự ấm áp Phân biệt: Speak with warmth có nghĩa là nói chuyện một cách chân thành, mang lại cảm giác ấm áp và dễ chịu. Ví dụ: He spoke with warmth during the family gathering. (Anh ấy nói chuyện ấm áp trong buổi tụ họp gia đình.) checkShare heartfelt stories - Chia sẻ những câu chuyện chân thành Phân biệt: Share heartfelt stories mang nghĩa chia sẻ những câu chuyện thật lòng, đầy cảm xúc. Ví dụ: They shared heartfelt stories during the reunion. (Họ chia sẻ những câu chuyện chân thành trong buổi hội ngộ.)