VIETNAMESE

Trông em

chăm sóc em

word

ENGLISH

Look after a sibling

  
VERB

/lʊk ˈɑːftə ə ˈsɪblɪŋ/

Care for sibling

Trông em là chăm sóc em nhỏ trong gia đình.

Ví dụ

1.

Anh ấy trông em trai khi bố mẹ đi vắng.

He looked after his younger sibling while their parents were out.

2.

Vui lòng trông em khi tôi đi vắng.

Please look after your sibling while I’m gone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Look after a sibling nhé! check Care for a sibling Phân biệt: Care for a sibling mang nghĩa chăm sóc anh/chị/em, bao gồm việc đảm bảo sức khỏe và sự an toàn của họ. Ví dụ: She cared for her younger brother while their parents were at work. (Cô ấy chăm sóc em trai khi bố mẹ đi làm.) check Supervise a sibling Phân biệt: Supervise a sibling mang nghĩa giám sát anh/chị/em để đảm bảo họ làm đúng việc hoặc tránh nguy hiểm. Ví dụ: He supervised his younger sister as she did her homework. (Anh ấy giám sát em gái làm bài tập.) check Watch over a sibling Phân biệt: Watch over a sibling mang nghĩa trông chừng anh/chị/em để đảm bảo an toàn cho họ. Ví dụ: She watched over her siblings during the family trip. (Cô ấy trông chừng các anh chị em trong chuyến du lịch gia đình.) check Take care of a sibling Phân biệt: Take care of a sibling mang nghĩa đảm bảo sự chăm sóc toàn diện cho anh/chị/em, đặc biệt trong lúc họ cần giúp đỡ. Ví dụ: He took care of his sister when she was sick. (Anh ấy chăm sóc em gái khi cô ấy bị ốm.) check Help raise a sibling Phân biệt: Help raise a sibling mang nghĩa hỗ trợ trong việc nuôi nấng và chăm sóc anh/chị/em trong thời gian dài. Ví dụ: She helped raise her younger brother after their parents passed away. (Cô ấy hỗ trợ nuôi nấng em trai sau khi bố mẹ qua đời.)