VIETNAMESE

Tự nhận

tự thú

word

ENGLISH

Admit oneself

  
VERB

/ədˈmɪt wʌnˈsɛlf/

Confess

Tự nhận là tự mình thừa nhận hoặc khẳng định điều gì.

Ví dụ

1.

Anh ấy tự nhận mình có lỗi trong vấn đề đó.

He admitted himself to be at fault for the issue.

2.

Vui lòng tự nhận khi bạn mắc lỗi.

Please admit yourself when you make a mistake.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Admit oneself nhé! check Acknowledge Phân biệt: Acknowledge có nghĩa là thừa nhận hoặc công nhận điều gì đó, thường là sự thật hoặc sai lầm. Ví dụ: He acknowledged his mistakes during the meeting. (Anh ấy thừa nhận những sai lầm của mình trong cuộc họp.) check Confess Phân biệt: Confess có nghĩa là thú nhận một điều gì, đặc biệt khi nói về một sai lầm hoặc tội lỗi. Ví dụ: She confessed her role in the misunderstanding. (Cô ấy thú nhận vai trò của mình trong sự hiểu lầm.) check Own up Phân biệt: Own up có nghĩa là thừa nhận trách nhiệm hoặc một lỗi lầm, đặc biệt là khi không thể trốn tránh. Ví dụ: He owned up to breaking the vase. (Anh ấy thừa nhận đã làm vỡ bình.) check Declare oneself Phân biệt: Declare oneself có nghĩa là tự tuyên bố hoặc nhận điều gì đó, đặc biệt là khi đối mặt với một vấn đề hoặc trách nhiệm. Ví dụ: He declared himself responsible for the project’s failure. (Anh ấy tự tuyên bố mình chịu trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.) check Recognize Phân biệt: Recognize có nghĩa là công nhận một sự thật, đặc biệt là khi nhận ra điều gì đó đúng hoặc sai. Ví dụ: She recognized her role in creating the problem. (Cô ấy công nhận vai trò của mình trong việc tạo ra vấn đề.)