VIETNAMESE

Bách hóa

cửa hàng tạp hóa

word

ENGLISH

General store

  
NOUN

/ˈʤɛnərəl stɔː/

Variety shop

Bách hóa là cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.

Ví dụ

1.

Họ mua tất cả nhu yếu phẩm từ cửa hàng bách hóa.

They bought all the necessities from the general store.

2.

Vui lòng ghé cửa hàng bách hóa để mua đồ gia dụng.

Please visit the general store for household items.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của General store nhé! check Convenience store - Cửa hàng tiện lợi Phân biệt: Convenience store là cửa hàng nhỏ, thường mở cửa lâu dài và cung cấp các mặt hàng thiết yếu như đồ ăn, đồ uống, và các vật dụng tiện lợi. Ví dụ: The general store offers a variety of items like a convenience store. (Cửa hàng bách hóa cung cấp nhiều mặt hàng giống như cửa hàng tiện lợi.) check Retail shop - Cửa hàng bán lẻ Phân biệt: Retail shop là cửa hàng bán lẻ chuyên cung cấp các mặt hàng cho khách hàng mua sắm trực tiếp. Ví dụ: The retail shop downtown carries essential household items. (Cửa hàng bán lẻ ở trung tâm thành phố bán các mặt hàng thiết yếu cho gia đình.) checkLocal shop - Cửa hàng địa phương Phân biệt: Local shop là cửa hàng nhỏ, thường phục vụ cộng đồng tại khu vực hoặc khu phố. Ví dụ: They bought groceries at the local shop. (Họ mua thực phẩm tại cửa hàng địa phương.) checkTrading post - Điểm giao thương hoặc mua bán Phân biệt: Trading post là một nơi trao đổi hàng hóa và dịch vụ, thường xuất hiện trong các cộng đồng nhỏ hoặc khu vực nông thôn. Ví dụ: The trading post served as the community's main source of goods. (Điểm giao thương là nguồn cung cấp hàng hóa chính cho cộng đồng.) checkVariety store - Cửa hàng tạp hóa với nhiều loại hàng hóa Phân biệt: Variety store là cửa hàng bán nhiều loại mặt hàng khác nhau từ thực phẩm đến đồ dùng gia đình. Ví dụ: The variety store sells everything from snacks to tools. (Cửa hàng tạp hóa bán đủ thứ từ đồ ăn vặt đến dụng cụ.)