VIETNAMESE

Lết

bò, lê, lết đi

word

ENGLISH

drag oneself

  
VERB

/dræɡ wʌnˈsɛlf/

pull, haul, crawl

Lết là hành động di chuyển chậm chạp, thường do mệt mỏi hoặc đau đớn.

Ví dụ

1.

Cô ấy phải lết về nhà sau một ngày dài.

She had to drag herself home after the long day.

2.

Anh ta lết đôi chân khi leo lên đồi.

He dragged his feet as he walked up the hill.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drag oneself nhé! check Limp along Phân biệt: Limp along mang nghĩa lê bước một cách khó khăn hoặc chậm chạp. Ví dụ: He limped along the trail after injuring his ankle. (Anh ấy lê bước trên đường mòn sau khi bị chấn thương mắt cá.) check Plod Phân biệt: Plod mang nghĩa bước đi nặng nề hoặc mệt mỏi. Ví dụ: She plodded through the snow to reach the cabin. (Cô ấy lê bước qua tuyết để đến căn nhà nhỏ.) check Trudge Phân biệt: Trudge mang nghĩa bước đi chậm chạp và khó khăn. Ví dụ: They trudged up the hill with their heavy bags. (Họ lê bước lên đồi với những chiếc túi nặng.) check Haul oneself Phân biệt: Haul oneself mang nghĩa kéo mình đi với nhiều nỗ lực. Ví dụ: He hauled himself up the stairs after a long day. (Anh ấy kéo mình lên cầu thang sau một ngày dài.) check Shuffle Phân biệt: Shuffle mang nghĩa lê bước hoặc di chuyển nhẹ nhàng không nhấc chân cao. Ví dụ: She shuffled across the room in her slippers. (Cô ấy lê bước qua phòng trong đôi dép.)