VIETNAMESE

Tự vẫn

tự sát

word

ENGLISH

Take one’s life

  
VERB

/teɪk wʌnz laɪf/

Commit suicide

Tự vẫn là hành động tự kết liễu đời mình.

Ví dụ

1.

Anh ấy tự vẫn sau thời gian dài đấu tranh với trầm cảm.

He took his own life after struggling with depression.

2.

Vui lòng tìm kiếm sự giúp đỡ nếu bạn có ý nghĩ tự vẫn.

Please seek help if you have thoughts of taking your life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Take one’s life nhé! check Commit suicide Phân biệt: Commit suicide là hành động kết thúc cuộc sống của chính mình bằng cách tự làm hại bản thân. Ví dụ: He struggled with depression and eventually committed suicide. (Anh ấy đấu tranh với trầm cảm và cuối cùng đã tự sát.) check End one’s life Phân biệt: End one’s life là cụm từ chỉ hành động tự kết thúc cuộc sống của chính mình. Ví dụ: She ended her life after a series of personal setbacks. (Cô ấy kết thúc cuộc đời mình sau một loạt thất bại cá nhân.) check Self-harm to death Phân biệt: Self-harm to death là hành động tự gây tổn thương nghiêm trọng đến cơ thể mình dẫn đến cái chết. Ví dụ: Self-harm to death is a tragic consequence of mental health issues. (Tự làm hại đến mức tử vong là một hệ quả bi thảm của vấn đề sức khỏe tâm lý.) check Take drastic measures Phân biệt: Take drastic measures là hành động thực hiện những biện pháp cực kỳ mạnh mẽ hoặc quyết liệt để đối phó với một tình huống. Ví dụ: He took drastic measures to escape his troubles. (Anh ấy thực hiện các biện pháp cực đoan để thoát khỏi rắc rối.) check End it all Phân biệt: End it all là một cách diễn đạt mang tính chất tự tử, chỉ hành động kết thúc tất cả mọi thứ trong cuộc sống. Ví dụ: She felt hopeless and decided to end it all. (Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng và quyết định chấm dứt tất cả.)