VIETNAMESE

Lôi ra

kéo ra, rút ra

word

ENGLISH

pull out

  
VERB

/pʊl aʊt/

extract, drag out

Lôi ra là hành động kéo hoặc lấy một vật từ vị trí đang bị che khuất hoặc giấu kín.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã lôi ngăn kéo ra.

He pulled the drawer out.

2.

Họ đã lôi ra những cây cỏ dại.

They pulled out the weeds.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pull out nhé! check Withdraw Phân biệt: Withdraw là rút ra hoặc rút lui. Ví dụ: He withdrew from the competition (Anh ấy rút lui khỏi cuộc thi.) check Extract Phân biệt: Extract là lấy ra một cách cẩn thận. Ví dụ: She extracted the nail from the board. (Cô ấy lấy chiếc đinh ra khỏi tấm ván.) check Remove Phân biệt: Remove là loại bỏ hoặc kéo ra khỏi vị trí ban đầu. Ví dụ: He removed the pen from his pocket. (Anh ấy rút cây bút ra khỏi túi.) check Take out Phân biệt: Take out là lấy ra hoặc mang ra. Ví dụ: She took out her phone to check the time. (Cô ấy lấy điện thoại ra để xem giờ.) check Disengage Phân biệt: Disengage là tách ra hoặc làm rời khỏi vị trí cố định. Ví dụ: The mechanic disengaged the faulty part from the machine. (Thợ máy tháo rời phần bị lỗi khỏi máy móc.)