VIETNAMESE
Tạt qua
Ghé qua, ghé
ENGLISH
Drop by
/drɒp baɪ/
Stop by
“Tạt qua” là hành động ghé nhanh vào một địa điểm nào đó trong thời gian ngắn.
Ví dụ
1.
Tôi sẽ tạt qua nhà bạn tối nay.
I will drop by your house this evening.
2.
Cô ấy tạt qua cửa hàng để mua ít đồ ăn nhẹ.
She dropped by the store for some snacks.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drop by nhé!
Stop by
Phân biệt:
Stop by mang nghĩa ghé qua hoặc dừng lại nhanh chóng.
Ví dụ:
She stopped by her friend’s house on her way home.
(Cô ấy ghé qua nhà bạn trên đường về.)
Pay a visit
Phân biệt:
Pay a visit mang nghĩa thăm hoặc đến thăm ai đó.
Ví dụ:
He paid a visit to his grandparents over the weekend.
(Anh ấy đã đến thăm ông bà vào cuối tuần.)
Come over
Phân biệt:
Come over mang nghĩa ghé qua hoặc đến thăm nhà ai đó.
Ví dụ:
Why don’t you come over for dinner tonight?
(Sao bạn không ghé qua ăn tối tối nay?)
Call in
Phân biệt:
Call in mang nghĩa ghé qua trong thời gian ngắn.
Ví dụ:
He called in to see his colleague after work.
(Anh ấy ghé qua thăm đồng nghiệp sau giờ làm.)
Visit briefly
Phân biệt:
Visit briefly mang nghĩa thăm một cách ngắn gọn.
Ví dụ:
She visited briefly before heading to the airport.
(Cô ấy thăm nhanh trước khi đến sân bay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết