VIETNAMESE
lụi
thử, làm bừa
ENGLISH
take a stab at
/teɪk ə stæb æt/
act on instinct, wing it, do something blindly, do something without thinking, do sth haphazardly
lụi là hành động làm thử hoặc làm bừa mà không có sự chuẩn bị hoặc kế hoạch kỹ lưỡng.
Ví dụ
1.
Anh ấy lụi vào phòng mà không gõ cửa.
He rushed into the room without knocking.
2.
Họ lụi đưa ra quyết định một cách vội vàng.
They rushed the decision hastily.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của take a stab at nhé!
Do it randomly
Phân biệt:
Do it randomly là làm một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch hoặc phương pháp cụ thể.
Ví dụ:
He didn’t know what to do, so he just did it randomly.
(Anh ấy không biết phải làm gì, vì vậy anh ấy làm một cách ngẫu nhiên.)
Wing it
Phân biệt:
Wing it là làm mà không chuẩn bị, làm đại theo cảm giác hoặc bản năng.
Ví dụ:
I forgot to prepare for the speech, so I had to wing it.
(Tôi quên chuẩn bị bài phát biểu, vì vậy tôi phải làm đại.)
Do carelessly
Phân biệt:
Do carelessly là làm một cách cẩu thả, không chú ý đến chi tiết.
Ví dụ:
He did the project carelessly and missed important points.
(Anh ấy làm dự án một cách cẩu thả và bỏ sót các điểm quan trọng.)
Do it without thinking
Phân biệt:
Do it without thinking là làm mà không suy nghĩ hoặc cân nhắc.
Ví dụ:
She just did it without thinking, hoping for the best.
(Cô ấy làm đại mà không suy nghĩ, chỉ hy vọng điều tốt nhất xảy ra.)
Take a stab at it
Phân biệt:
Take a stab at it là thử làm điều gì đó mà không chắc chắn hoặc không biết cách làm chính xác.
Ví dụ:
I didn’t know the answer, so I just took a stab at it.
(Tôi không biết câu trả lời, vì vậy tôi chỉ thử làm đại.)
Do something haphazardly
Phân biệt:
Do something haphazardly là làm một cách tùy tiện, không có tổ chức hoặc phương pháp.
Ví dụ:
He arranged the furniture haphazardly without any plan.
(Anh ấy sắp xếp đồ nội thất một cách tùy tiện mà không có kế hoạch.)
Guesswork
Phân biệt:
Guesswork là làm hoặc phỏng đoán mà không có cơ sở rõ ràng.
Ví dụ:
His solution was just guesswork; he didn’t understand the problem.
(Giải pháp của anh ấy chỉ là làm đại; anh ấy không hiểu vấn đề.)
Do something blindly
Phân biệt:
Do something blindly là làm một điều gì đó mà không có sự hiểu biết hoặc hướng dẫn.
Ví dụ:
He blindly followed the instructions without knowing the consequences.
(Anh ấy làm theo hướng dẫn một cách mù quáng mà không biết hậu quả.)
Act on instinct
Phân biệt:
Act on instinct là hành động dựa trên bản năng thay vì lý trí hoặc kiến thức.
Ví dụ:
She acted on instinct when she decided to take the risk.
(Cô ấy hành động theo bản năng khi quyết định chấp nhận rủi ro.)
Go with the flow
Phân biệt:
Go with the flow là làm theo tình huống mà không có kế hoạch rõ ràng.
Ví dụ:
He doesn’t know much about the project, so he’s just going with the flow.
(Anh ấy không biết nhiều về dự án, vì vậy anh ấy chỉ làm theo tình huống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết