VIETNAMESE

Bốc ra

Thoát ra, tỏa ra

word

ENGLISH

Emit

  
VERB

/ˈɛmɪt/

Release, discharge

Bốc ra là mùi, khói, hoặc thứ gì đó thoát ra từ một vật.

Ví dụ

1.

Nhà máy bốc ra khói độc vào không khí.

The factory emitted toxic fumes into the air.

2.

Cây nến bốc ra một mùi thơm ngọt ngào.

The candle emitted a sweet fragrance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Emit nhé! check Release - Chỉ việc thải hoặc phát ra thứ gì đó Phân biệt: Release là việc thải hoặc phát ra một chất hay vật thể từ một nguồn, thường là không khí, nước hoặc vật liệu. Ví dụ: The factory releases harmful gases into the atmosphere. (Nhà máy thải khí độc vào không khí.) check Discharge - Nhấn mạnh việc thải ra hoặc xả ra Phân biệt: Discharge dùng để nói về việc thải ra một chất lỏng hoặc khí, thường trong ngữ cảnh môi trường hoặc công nghiệp. Ví dụ: The pipe discharged wastewater into the river. (Ống xả nước thải ra sông.) check Exhale - Chỉ việc thở ra hoặc phát ra khí Phân biệt: Exhale là hành động thở ra, đặc biệt là thở ra khí hoặc hơi từ cơ thể. Ví dụ: Plants exhale oxygen during photosynthesis. (Cây cối thải ra khí oxy trong quá trình quang hợp.) check Radiate - Dùng khi nói về việc phát ra ánh sáng hoặc năng lượng Phân biệt: Radiate thường dùng để nói về việc phát ra ánh sáng, nhiệt hoặc năng lượng từ một nguồn. Ví dụ: The heater radiates warmth throughout the room. (Máy sưởi phát ra hơi ấm khắp căn phòng.) check Emanate - Tập trung vào việc phát ra từ một nguồn cụ thể Phân biệt: Emanate dùng khi nói về sự phát ra từ một điểm hoặc nguồn cụ thể, như mùi hương hoặc âm thanh. Ví dụ: The strange smell emanated from the kitchen. (Mùi lạ phát ra từ bếp.)