VIETNAMESE

Tự nhìn lại mình

tự kiểm điểm

word

ENGLISH

Reflect on oneself

  
VERB

/rɪˈflɛkt ɒn wʌnˈsɛlf/

Introspect

Tự nhìn lại mình là xem xét lại hành động hoặc thái độ của bản thân.

Ví dụ

1.

Cô ấy tự nhìn lại mình sau cuộc tranh cãi.

She reflected on herself after the argument.

2.

Vui lòng tự nhìn lại mình để học từ những sai lầm.

Please reflect on yourself to learn from your mistakes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reflect on oneself nhé! check Examine oneself Phân biệt: Examine oneself có nghĩa là kiểm tra hoặc đánh giá bản thân, đặc biệt là để hiểu rõ điểm yếu và điểm mạnh của mình. Ví dụ: He examined himself to understand his weaknesses. (Anh ấy tự kiểm tra bản thân để hiểu những điểm yếu của mình.) check Contemplate personal actions Phân biệt: Contemplate personal actions có nghĩa là suy ngẫm về hành động cá nhân, thường là để học hỏi từ những kinh nghiệm trước đó. Ví dụ: She contemplated her personal actions after the argument. (Cô ấy suy ngẫm về hành động của mình sau cuộc tranh cãi.) check Analyze one’s behavior Phân biệt: Analyze one’s behavior có nghĩa là phân tích hành vi của bản thân để tìm ra cách cải thiện hoặc điều chỉnh. Ví dụ: He analyzed his behavior to find ways to improve. (Anh ấy phân tích hành vi của mình để tìm cách cải thiện.) check Evaluate personal growth Phân biệt: Evaluate personal growth có nghĩa là đánh giá sự phát triển cá nhân, thường là quá trình học hỏi và trưởng thành. Ví dụ: She evaluated her personal growth at the end of the year. (Cô ấy đánh giá sự phát triển của mình vào cuối năm.) check Reassess one’s values Phân biệt: Reassess one’s values có nghĩa là xem xét lại các giá trị cá nhân để đảm bảo chúng phù hợp với mục tiêu và hoàn cảnh hiện tại. Ví dụ: He reassessed his values to align with his current goals. (Anh ấy xem xét lại các giá trị cá nhân để phù hợp với mục tiêu hiện tại.)