VIETNAMESE

Trượt ra khỏi

rời khỏi

word

ENGLISH

Slip out

  
VERB

/slɪp aʊt/

Escape

Trượt ra khỏi là mất liên kết hoặc thoát ra từ một vị trí.

Ví dụ

1.

Chiếc nhẫn trượt ra khỏi tay cô ấy khi rửa chén.

The ring slipped out of her finger while washing dishes.

2.

Vui lòng giữ chặt để tránh trượt ra khỏi.

Please secure it tightly to avoid slipping out.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Slip out nhé! check Sneak out Phân biệt: Sneak out nghĩa là lẻn ra ngoài một cách bí mật, không để ai phát hiện. Ví dụ: He sneaked out of the meeting to take a phone call. (Anh ấy lẻn ra khỏi cuộc họp để nghe điện thoại.) check Slide out Phân biệt: Slide out có nghĩa là trượt ra ngoài một cách nhẹ nhàng hoặc không cố gắng. Ví dụ: The book slid out of her bag and onto the floor. (Cuốn sách trượt ra khỏi túi của cô ấy và rơi xuống sàn.) check Ease out Phân biệt: Ease out có nghĩa là nhẹ nhàng di chuyển ra ngoài một cách không gây chú ý. Ví dụ: He eased out of the room to avoid disturbing others. (Anh ấy nhẹ nhàng rời khỏi phòng để không làm phiền người khác.) check Escape unnoticed Phân biệt: Escape unnoticed có nghĩa là thoát ra mà không bị ai chú ý đến. Ví dụ: She escaped unnoticed during the busy event. (Cô ấy thoát ra mà không ai để ý trong sự kiện đông đúc.) check Withdraw quietly Phân biệt: Withdraw quietly có nghĩa là rút lui một cách yên lặng và không làm ồn ào. Ví dụ: He withdrew quietly to avoid further arguments. (Anh ấy lặng lẽ rút lui để tránh tranh cãi thêm.)