VIETNAMESE
Trông em bé
giữ trẻ nhỏ
ENGLISH
Babysit an infant
/ˈbeɪbɪsɪt ən ˈɪnfənt/
Care for baby
Trông em bé là chăm sóc trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Ví dụ
1.
Cô ấy trông em bé cho hàng xóm.
She babysat an infant for her neighbor.
2.
Vui lòng trông em bé khi tôi nấu ăn.
Please babysit the infant while I cook.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Babysit an infant nhé!
Look after a baby
Phân biệt:
Look after a baby mang nghĩa chăm sóc trẻ sơ sinh, bao gồm các nhu cầu cơ bản như ăn uống và ngủ nghỉ.
Ví dụ:
She looked after the baby while the parents were out.
(Cô ấy chăm sóc đứa bé khi bố mẹ đi vắng.)
Care for an infant
Phân biệt:
Care for an infant mang nghĩa chăm lo cho trẻ sơ sinh với sự kiên nhẫn và trách nhiệm.
Ví dụ:
He cared for the infant with great patience.
(Anh ấy chăm sóc đứa trẻ sơ sinh với sự kiên nhẫn.)
Feed a newborn
Phân biệt:
Feed a newborn mang nghĩa cho trẻ sơ sinh ăn theo nhu cầu hoặc theo lịch trình.
Ví dụ:
She fed the newborn every three hours.
(Cô ấy cho đứa trẻ sơ sinh ăn ba tiếng một lần.)
Tend to a baby
Phân biệt:
Tend to a baby mang nghĩa quan tâm và đáp ứng nhu cầu của trẻ sơ sinh.
Ví dụ:
He tended to the baby’s needs during the night.
(Anh ấy chăm sóc nhu cầu của trẻ suốt đêm.)
Mind an infant
Phân biệt:
Mind an infant mang nghĩa trông coi và chăm sóc trẻ sơ sinh, đặc biệt khi cha mẹ vắng mặt.
Ví dụ:
She minded the infant while the mother took a break.
(Cô ấy trông trẻ sơ sinh khi người mẹ nghỉ ngơi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết