VIETNAMESE

Bu

Mẹ, má

word

ENGLISH

Mom

  
NOUN

/mɒm/

Mother, mama

Bu là từ ngữ địa phương để chỉ mẹ.

Ví dụ

1.

Anh ấy gọi bu của mình để nhờ giúp đỡ.

He called out to his mom for help.

2.

Bu luôn chăm sóc con cái của mình.

Moms always take care of their children.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mom nhé! check Mother - Hình thức trang trọng hơn Phân biệt: Mother là từ trang trọng hơn, thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về vai trò của người mẹ trong xã hội. Ví dụ: She is a caring mother. (Cô ấy là một người mẹ tận tâm.) check Mama - Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trẻ nhỏ Phân biệt: Mama là từ gọi mẹ trong ngữ cảnh thân mật, thường được trẻ em hoặc những người thân thiết sử dụng. Ví dụ: The baby called out to his mama. (Đứa trẻ gọi mẹ của mình.) check Mommy - Cách gọi trìu mến, thường được trẻ con sử dụng Phân biệt: Mommy là cách gọi mẹ đầy yêu thương, thường được sử dụng bởi trẻ con. Ví dụ: Mommy, can I have a cookie? (Mẹ ơi, con xin một cái bánh quy được không?) check Ma - Cách gọi ngắn gọn, ít trang trọng Phân biệt: Ma là cách gọi mẹ ngắn gọn và ít trang trọng hơn. Ví dụ: Ma is in the kitchen. (Mẹ đang ở trong bếp.) check Matriarch - Ám chỉ người mẹ có vai trò lãnh đạo trong gia đình Phân biệt: Matriarch là người mẹ có ảnh hưởng lớn trong gia đình, thường đóng vai trò lãnh đạo hoặc quyết định. Ví dụ: She was the matriarch of the family. (Bà ấy là người mẹ lãnh đạo của gia đình.)