VIETNAMESE

Ghé vào

ghé qua

word

ENGLISH

Drop in

  
VERB

/drɒp ɪn/

Stop by

Ghé vào là dừng lại ở một nơi trong thời gian ngắn.

Ví dụ

1.

Họ ghé vào để nói chuyện nhanh.

They dropped in for a quick chat.

2.

Hãy ghé vào bất cứ khi nào bạn gần đây.

Please drop in whenever you are nearby.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drop in nhé! check Stop by Phân biệt: Stop by có nghĩa là ghé qua nhanh mà không cần lên kế hoạch trước. Ví dụ: She stopped by her friend's house on the way home. (Cô ấy ghé qua nhà bạn trên đường về nhà.) check Visit briefly Phân biệt: Visit briefly dùng để chỉ hành động thăm ai đó một cách nhanh chóng. Ví dụ: He visited briefly to say hello. (Anh ấy ghé qua nhanh để chào hỏi.) check Call in Phân biệt: Call in mang nghĩa đến thăm hoặc ghé qua một nơi, thường là để làm việc gì đó. Ví dụ: She called in at the office to pick up some documents. (Cô ấy ghé văn phòng để lấy một số tài liệu.) check Pop in Phân biệt: Pop in diễn tả việc ghé thăm bất ngờ trong thời gian ngắn. Ví dụ: I’ll pop in later to see how you’re doing. (Tôi sẽ ghé qua sau để xem bạn thế nào.) check Swing by Phân biệt: Swing by mang nghĩa tạt qua hoặc ghé qua một nơi nhanh chóng. Ví dụ: Can you swing by the store and grab some milk? (Bạn có thể tạt qua cửa hàng và mua chút sữa không?)