VIETNAMESE

Đứng xếp hàng

xếp hàng

word

ENGLISH

stand in line

  
VERB

/stænd ɪn laɪn/

Queue, Wait in line

Đứng xếp hàng là hành động đứng theo thứ tự một hàng để chờ đợi hoặc làm gì đó.

Ví dụ

1.

Họ đứng xếp hàng để mua vé.

They stood in line to buy tickets.

2.

Làm ơn đứng xếp hàng để tới lượt.

Please stand in line for your turn.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stand in line nhé! check Queue up Phân biệt: Queue up có nghĩa là xếp hàng hoặc đứng thành hàng. Ví dụ: They queued up to buy tickets for the concert. (Họ đứng xếp hàng để mua vé cho buổi hòa nhạc.) check Wait in line Phân biệt: Wait in line có nghĩa là chờ đợi trong hàng hoặc xếp hàng để đến lượt. Ví dụ: She waited in line patiently for her turn. (Cô ấy chờ đợi trong hàng một cách kiên nhẫn để đến lượt.) check Form a line Phân biệt: Form a line có nghĩa là tạo thành một hàng hoặc hàng chờ. Ví dụ: The customers formed a line outside the store before it opened. (Khách hàng tạo thành hàng chờ bên ngoài cửa hàng trước khi nó mở cửa.) check Stand in a queue Phân biệt: Stand in a queue có nghĩa là đứng trong hàng chờ hoặc xếp hàng. Ví dụ: He stood in a queue to order his meal. (Anh ấy đứng trong hàng chờ để gọi món ăn.) check Line up Phân biệt: Line up có nghĩa là đứng vào hàng hoặc xếp thành hàng. Ví dụ: The children lined up for their turn on the slide. (Bọn trẻ xếp hàng để đến lượt chơi cầu trượt.)