VIETNAMESE

Tự an ủi

tự làm dịu, tự xoa dịu bản thân

word

ENGLISH

Self-soothe

  
VERB

/sɛlf suːð/

Console

Tự an ủi là tự mình làm dịu đi cảm giác buồn hoặc thất vọng.

Ví dụ

1.

Cô ấy tự an ủi bằng cách nghe nhạc nhẹ nhàng.

She self-soothed by listening to calm music.

2.

Vui lòng tự an ủi trong những tình huống căng thẳng.

Please self-soothe during stressful situations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-soothe nhé! check Calm oneself Phân biệt: Calm oneself có nghĩa là tự làm dịu hoặc kiểm soát cảm xúc của bản thân, giúp cảm thấy thư giãn hơn. Ví dụ: She calmed herself by taking deep breaths. (Cô ấy tự làm dịu bản thân bằng cách hít thở sâu.) check Find comfort within Phân biệt: Find comfort within có nghĩa là tìm sự an ủi hoặc sự bình yên từ bên trong, thông qua suy nghĩ tích cực. Ví dụ: He found comfort within by reflecting on happy memories. (Anh ấy tìm sự an ủi từ bên trong bằng cách nghĩ lại những kỷ niệm vui.) check Practice relaxation Phân biệt: Practice relaxation có nghĩa là thực hành các kỹ thuật thư giãn để giảm căng thẳng và lo âu. Ví dụ: She practiced relaxation to ease her stress. (Cô ấy thực hành thư giãn để giảm căng thẳng.) check Ease one’s own stress Phân biệt: Ease one’s own stress có nghĩa là tự làm dịu căng thẳng của bản thân thông qua các phương pháp như thư giãn hoặc các hoạt động yêu thích. Ví dụ: He eased his stress by listening to calming music. (Anh ấy làm dịu căng thẳng bằng cách nghe nhạc nhẹ nhàng.) check Regulate emotions Phân biệt: Regulate emotions có nghĩa là kiểm soát cảm xúc của bản thân, thường xuyên áp dụng trong thiền định hoặc kỹ thuật tâm lý. Ví dụ: She regulated her emotions through mindful meditation. (Cô ấy kiểm soát cảm xúc bằng thiền định.)