VIETNAMESE

Tự tiêu hóa

tự phân hủy

word

ENGLISH

Self-digest

  
VERB

/sɛlf ˈdaɪʤɛst/

Break down

Tự tiêu hóa là quá trình cơ thể tự xử lý và phân hủy thức ăn.

Ví dụ

1.

Cơ thể tự tiêu hóa thức ăn qua enzym tự nhiên.

The body self-digests food through natural enzymes.

2.

Vui lòng theo dõi cơ thể tự tiêu hóa các loại thực phẩm nhất định.

Please monitor how your body self-digests certain foods.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-digest nhé! check Process internally Phân biệt: Process internally có nghĩa là tự tiêu hóa hoặc xử lý các chất dinh dưỡng hoặc thông tin bên trong cơ thể hoặc hệ thống. Ví dụ: The body processes nutrients internally after a meal. (Cơ thể tự tiêu hóa các chất dinh dưỡng sau bữa ăn.) check Absorb naturally Phân biệt: Absorb naturally có nghĩa là hấp thụ tự nhiên các chất cần thiết mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Ví dụ: He ensured his body absorbed nutrients naturally through healthy food. (Anh ấy đảm bảo cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng tự nhiên qua thực phẩm lành mạnh.) check Break down substances Phân biệt: Break down substances có nghĩa là phân giải các chất bên trong cơ thể hoặc vật thể thành các phần nhỏ hơn. Ví dụ: The body breaks down proteins during digestion. (Cơ thể phân giải protein trong quá trình tiêu hóa.) check Metabolize Phân biệt: Metabolize có nghĩa là chuyển hóa các chất dinh dưỡng thành các chất khác để sử dụng năng lượng hoặc tạo thành các chất mới. Ví dụ: The system metabolizes carbohydrates into energy. (Hệ thống chuyển hóa carbohydrate thành năng lượng.) check Ingest and process Phân biệt: Ingest and process có nghĩa là tiêu thụ và xử lý thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng trong cơ thể. Ví dụ: The organism ingests and processes food efficiently. (Sinh vật tiêu thụ và xử lý thực phẩm một cách hiệu quả.)