VIETNAMESE
được đánh giá cao
được ca ngợi, được trân trọng
ENGLISH
highly regarded
/ˈhaɪli rɪˈɡɑːdɪd/
Well-respected, Well-appreciated
Được đánh giá cao là trạng thái nhận được sự công nhận tốt về chất lượng hoặc giá trị.
Ví dụ
1.
Cô ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình.
She is highly regarded in her field.
2.
Những nỗ lực của anh ấy được đánh giá cao.
His efforts were highly regarded.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Highly regarded nhé!
Respected
Phân biệt:
Respected có nghĩa là được tôn trọng hoặc đánh giá cao do phẩm chất, thành tựu hoặc chuyên môn.
Ví dụ:
She is highly regarded and respected in her field.
(Cô ấy được đánh giá cao và tôn trọng trong lĩnh vực của mình.)
Admired
Phân biệt:
Admired thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc yêu mến ai đó vì tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt.
Ví dụ:
His work is admired by his peers.
(Công việc của anh ấy được đồng nghiệp ngưỡng mộ.)
Esteemed
Phân biệt:
Esteemed có nghĩa là được đánh giá cao và kính trọng, đặc biệt trong môi trường học thuật hoặc chuyên môn.
Ví dụ:
The professor is esteemed by students.
(Giáo sư được sinh viên kính trọng.)
Well-regarded
Phân biệt:
Well-regarded ám chỉ việc được nhìn nhận tích cực hoặc có tiếng tốt trong một lĩnh vực.
Ví dụ:
The company is well-regarded for its innovations.
(Công ty có danh tiếng tốt về những đổi mới của mình.)
Celebrated
Phân biệt:
Celebrated có nghĩa là nổi tiếng hoặc được vinh danh vì thành tựu xuất sắc.
Ví dụ:
He is highly regarded and celebrated as a leading scientist.
(Ông ấy được đánh giá cao và vinh danh như một nhà khoa học hàng đầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết