VIETNAMESE

Bóp mũi

Bịt mũi, bóp mũi

word

ENGLISH

Pinch nose

  
VERB

/pɪnʧ noʊz/

Hold nose

Bóp mũi là dùng tay ép chặt vào mũi để ngăn hít thở hoặc để tránh mùi khó chịu.

Ví dụ

1.

Cô ấy bóp mũi để tránh mùi khó chịu.

She pinched her nose to avoid the bad smell.

2.

Bóp mũi có thể giúp khi uống thuốc.

Pinching your nose can help when taking medicine.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pinch nhé! check Clamp - Dùng lực giữ chặt một thứ, thường liên quan đến việc ép Phân biệt: Clamp là hành động dùng lực giữ chặt hoặc ép một vật. Ví dụ: He clamped his fingers over his nose to block the smell. (Anh ấy bóp chặt mũi để chặn mùi.) check Squeeze - Ép mạnh vào một vật Phân biệt: Squeeze là hành động ép một vật gì đó mạnh mẽ, thường là bằng tay. Ví dụ: She squeezed her nose in disgust. (Cô ấy bịt mũi vì ghê tởm.) check Grip - Nắm chặt với sự chắc chắn Phân biệt: Grip là hành động nắm chặt một vật hoặc bộ phận cơ thể với sức mạnh và sự chắc chắn. Ví dụ: He gripped his nose tightly to stop the bleeding. (Anh ấy nắm chặt mũi để ngừng chảy máu.) check Compress - Ép lại bằng áp lực Phân biệt: Compress là hành động tạo ra áp lực để ép một vật lại, thường là để giảm kích thước hoặc ngừng một hành động. Ví dụ: She compressed her nose with a tissue to stop the sneeze. (Cô ấy ép mũi bằng khăn giấy để ngăn hắt hơi.) check Block - Dùng vật ngăn chặn hoặc che kín Phân biệt: Block là hành động ngăn chặn hoặc che kín một cái gì đó để không thể đi qua hoặc tiếp cận được. Ví dụ: He blocked his nose to avoid the smell. (Anh ấy bịt mũi để tránh mùi.)