VIETNAMESE

Cách ứng xử

Thái độ, cư xử

word

ENGLISH

Behavior

  
NOUN

/bɪˈheɪvjər/

Conduct, manners

Cách ứng xử là cách một người hành động hoặc phản ứng trong các tình huống khác nhau.

Ví dụ

1.

Cách ứng xử của cô ấy trong tình huống căng thẳng rất mẫu mực.

Her behavior in stressful situations is exemplary.

2.

Cách ứng xử tốt thúc đẩy mối quan hệ hòa hợp.

Good behavior fosters harmonious relationships.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Behavior nhé! check Conduct - Cách cư xử Phân biệt: Conduct là hành động cư xử hoặc thể hiện hành vi trong một tình huống hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: His conduct during the meeting was exemplary. (Cách cư xử của anh ấy trong cuộc họp rất mẫu mực.) check Manners - Tác phong Phân biệt: Manners là hành vi cư xử thể hiện sự tôn trọng và lịch sự, thường trong các tình huống xã giao. Ví dụ: Good manners are highly valued in society. (Tác phong lịch sự được đánh giá cao trong xã hội.) check Attitude - Thái độ Phân biệt: Attitude là trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc được thể hiện qua hành động và phản ứng. Ví dụ: His positive attitude inspired the team. (Thái độ tích cực của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đội.) check Habits - Thói quen Phân biệt: Habits là những hành vi được lặp lại thường xuyên, thường mang tính chất tự động hoặc không cần suy nghĩ. Ví dụ: Her habit of arriving early is appreciated. (Thói quen đến sớm của cô ấy được đánh giá cao.) check Decorum - Phong thái Phân biệt: Decorum là hành vi thể hiện sự đúng mực, lịch sự, thường được yêu cầu trong các tình huống trang trọng. Ví dụ: He maintained perfect decorum throughout the event. (Anh ấy giữ phong thái hoàn hảo trong suốt sự kiện.)