VIETNAMESE

Truyền đi

gửi đi

word

ENGLISH

Transmit

  
VERB

/ˈtrænsmɪt/

Send

Truyền đi là gửi đi một tín hiệu hoặc thông tin đến nơi khác.

Ví dụ

1.

Đài phát thanh truyền đi tín hiệu trên toàn quốc.

The radio transmitted the signal across the country.

2.

Vui lòng truyền đi tin nhắn đến người nhận ngay lập tức.

Please transmit the message to the recipient immediately.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Transmit nhé! check Send Phân biệt: Send có nghĩa là gửi hoặc truyền đi thông tin, thường được sử dụng trong việc chuyển thông tin qua phương tiện nào đó. Ví dụ: The message was sent via email. (Tin nhắn được gửi qua email.) check Transfer Phân biệt: Transfer có nghĩa là chuyển giao hoặc truyền thông tin từ một nơi này sang nơi khác. Ví dụ: He transferred the data to another device. (Anh ấy truyền dữ liệu sang thiết bị khác.) check Convey Phân biệt: Convey có nghĩa là truyền đạt hoặc chuyển tải thông điệp hoặc ý tưởng. Ví dụ: She conveyed the news to her team. (Cô ấy truyền đạt tin tức cho đội của mình.) check Broadcast Phân biệt: Broadcast có nghĩa là phát sóng hoặc truyền phát thông tin, đặc biệt qua truyền hình hoặc đài phát thanh. Ví dụ: The speech was broadcast live on television. (Bài phát biểu được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.) check Deliver Phân biệt: Deliver có nghĩa là chuyển giao thông tin hoặc thông điệp, thể hiện sự truyền tải với sự chú ý. Ví dụ: He delivered the message with great enthusiasm. (Anh ấy truyền tải thông điệp với sự nhiệt huyết.)