VIETNAMESE
Bắt nguồn từ
phát sinh từ
ENGLISH
Stem from
/stɛm frɒm/
Come from
Bắt nguồn từ là khởi đầu từ một nơi hoặc lý do cụ thể.
Ví dụ
1.
Vấn đề bắt nguồn từ sự thiếu giao tiếp.
The problem stemmed from a lack of communication.
2.
Vui lòng giải quyết các vấn đề bắt nguồn từ hiểu lầm.
Please address issues stemming from misunderstandings.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stem from nhé!
Originate from - Có nguồn gốc từ
Phân biệt:
Originate from có nghĩa là bắt nguồn từ một nguồn gốc cụ thể, thường dùng khi chỉ một sự vật, sự việc có xuất phát điểm rõ ràng.
Ví dụ:
The custom originates from ancient traditions.
(Phong tục này có nguồn gốc từ các truyền thống cổ xưa.)
Arise from - Phát sinh từ
Phân biệt:
Arise from có nghĩa là một vấn đề hoặc tình huống phát sinh từ nguyên nhân cụ thể.
Ví dụ:
The conflict arose from a misunderstanding.
(Cuộc xung đột phát sinh từ một sự hiểu lầm.)
Derive from - Được bắt nguồn hoặc lấy từ
Phân biệt:
Derive from có nghĩa là một thứ gì đó bắt nguồn từ hoặc được lấy từ một nguồn gốc nhất định.
Ví dụ:
The term derives from a Latin word.
(Thuật ngữ này bắt nguồn từ một từ tiếng Latin.)
Result from - Là kết quả của
Phân biệt:
Result from có nghĩa là một sự việc hoặc tình huống là kết quả của một nguyên nhân.
Ví dụ:
The delay resulted from technical issues.
(Sự chậm trễ là kết quả của các vấn đề kỹ thuật.)
Emanate from - Bắt nguồn hoặc phát ra từ
Phân biệt:
Emanate from có nghĩa là điều gì đó phát sinh hoặc bắt nguồn từ một nguồn cụ thể, có thể là một ý tưởng, cảm xúc, hoặc âm thanh.
Ví dụ:
The idea emanated from his experiences abroad.
(Ý tưởng bắt nguồn từ những trải nghiệm của anh ấy ở nước ngoài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết