VIETNAMESE

tập kết vật tư

word

ENGLISH

material staging

  
NOUN

/məˈtɪərɪəl ˈsteɪdʒɪŋ/

supply collection

Tập kết vật tư là việc tập trung các vật liệu cần thiết tại một nơi.

Ví dụ

1.

Tập kết vật tư rất quan trọng cho các dự án.

Material staging is crucial for projects.

2.

Tập kết vật tư đúng cách tiết kiệm thời gian.

Proper material staging saves time.

Ghi chú

Material staging là một thuật ngữ trong lĩnh vực quản lý kho và hậu cần. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Material handling - Xử lý vật liệu Ví dụ: Proper material handling ensures efficiency in logistics. (Xử lý vật liệu đúng cách đảm bảo hiệu quả trong hậu cần.) check Inventory management - Quản lý hàng tồn kho Ví dụ: Inventory management helps track materials during staging. (Quản lý hàng tồn kho giúp theo dõi vật tư trong quá trình tập kết.) check Material flow - Dòng chảy vật liệu Ví dụ: Optimizing material flow improves production speed. (Tối ưu hóa dòng chảy vật liệu cải thiện tốc độ sản xuất.)