VIETNAMESE

Bị đày

bị lưu đày

word

ENGLISH

Exiled

  
ADJ

/ˈɛɡzaɪld/

banished, expelled

Bị đày là trạng thái bị buộc phải rời bỏ quê hương một cách cưỡng bức.

Ví dụ

1.

Anh ấy bị đày vì niềm tin chính trị.

He was exiled for his political beliefs.

2.

Họ cảm thấy bị đày khỏi chính quê hương mình.

They felt exiled from their own homeland.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exiled nhé! check Banished - Bị trục xuất Phân biệt: Banished có nghĩa là bị đuổi hoặc bị trục xuất khỏi một nơi nào đó do một hành động sai trái. Ví dụ: He was banished from the kingdom for treason. (Anh ấy bị trục xuất khỏi vương quốc vì tội phản quốc.) check Deported - Bị trục xuất khỏi quốc gia Phân biệt: Deported có nghĩa là bị buộc phải rời khỏi một quốc gia vì vi phạm các quy định hoặc luật pháp của quốc gia đó. Ví dụ: The foreigner was deported for violating immigration laws. (Người nước ngoài bị trục xuất vì vi phạm luật nhập cư.) check Expelled - Bị đuổi hoặc trục xuất Phân biệt: Expelled có nghĩa là bị đuổi ra khỏi một tổ chức, trường học, hoặc nơi nào đó vì hành động sai trái. Ví dụ: She was expelled from the university for cheating. (Cô ấy bị đuổi khỏi trường đại học vì gian lận.) check Ostracized - Bị cô lập hoặc tẩy chay Phân biệt: Ostracized có nghĩa là bị xã hội hoặc một nhóm tẩy chay, cô lập khỏi các hoạt động cộng đồng. Ví dụ: He was ostracized by his community after the scandal. (Anh ấy bị cộng đồng cô lập sau vụ bê bối.) check Sent away - Bị gửi đi xa Phân biệt: Sent away mang ý nghĩa bị gửi đến một nơi xa hoặc bị lưu đày để sống. Ví dụ: The rebellious prince was sent away to live in exile. (Hoàng tử nổi loạn bị gửi đi sống lưu đày.)