VIETNAMESE

Bù khú

Tụ tập, nhậu nhẹt

word

ENGLISH

Socialize

  
VERB

/ˈsəʊʃəˌlaɪz/

Party, drink together

Bù khú là hành động tụ tập vui chơi hoặc nhậu nhẹt với bạn bè.

Ví dụ

1.

Họ bù khú với bạn bè tại quán rượu địa phương.

They socialized with friends at the local pub.

2.

Bù khú giúp giảm căng thẳng.

Socializing helps relieve stress.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Socialize nhé! check Interact - Giao tiếp Phân biệt: Interact là hành động giao tiếp hoặc trao đổi thông tin giữa các cá nhân. Ví dụ: She interacts well with new colleagues. (Cô ấy giao tiếp tốt với đồng nghiệp mới.) check Mingle - Hoà nhập Phân biệt: Mingle là hành động giao tiếp và kết nối với người khác, đặc biệt trong các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội. Ví dụ: Guests were encouraged to mingle at the party. (Khách được khuyến khích hòa nhập trong bữa tiệc.) check Network - Kết nối Phân biệt: Network là hành động kết nối với những người khác, đặc biệt trong công việc hoặc lĩnh vực nghề nghiệp. Ví dụ: He networks actively in the tech industry. (Anh ấy tích cực kết nối trong ngành công nghệ.) check Bond - Gắn kết Phân biệt: Bond là hành động xây dựng một mối quan hệ thân thiết, gần gũi với người khác. Ví dụ: The trip helped the team bond more closely. (Chuyến đi giúp đội gắn kết hơn.) check Communicate - Truyền đạt Phân biệt: Communicate là hành động chia sẻ hoặc truyền đạt thông tin qua lời nói, viết hoặc các phương tiện khác. Ví dụ: They communicate effectively to solve problems. (Họ giao tiếp hiệu quả để giải quyết vấn đề.)