VIETNAMESE

Thẳng tiến

Tiến lên

word

ENGLISH

March forward

  
VERB

/mɑːrtʃ ˈfɔːrwərd/

Advance

“Thẳng tiến” là việc tiến bước không ngừng nghỉ về một hướng nhất định hoặc mục tiêu.

Ví dụ

1.

Quân đội thẳng tiến bất chấp mọi khó khăn.

The army marched forward despite the challenges.

2.

Họ thẳng tiến đến ước mơ của mình.

They marched forward to their dreams.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của March forward nhé! check Advance Phân biệt: Advance mang nghĩa tiến lên hoặc tiến bộ. Ví dụ: The soldiers advanced to the frontline. (Những người lính tiến lên tiền tuyến.) check Move forward Phân biệt: Move forward mang nghĩa di chuyển hoặc tiến về phía trước. Ví dụ: He moved forward with confidence. (Anh ấy tiến lên với sự tự tin.) check Progress Phân biệt: Progress mang nghĩa tiến triển hoặc phát triển. Ví dụ: The project progressed steadily. (Dự án tiến triển ổn định.) check Forge ahead Phân biệt: Forge ahead mang nghĩa vượt lên trước hoặc dẫn đầu. Ví dụ: They forged ahead despite the challenges. (Họ tiếp tục tiến lên mặc cho những thử thách.) check Push onward Phân biệt: Push onward mang nghĩa tiếp tục tiến về phía trước với sự quyết tâm. Ví dụ: The team pushed onward to complete the task. (Đội tiếp tục tiến lên để hoàn thành nhiệm vụ.)