VIETNAMESE

Bỏ rác

Vứt rác, xả rác

word

ENGLISH

Throw trash

  
VERB

/θroʊ træʃ/

Dispose of waste

Bỏ rác là hành động vứt rác hoặc loại bỏ rác thải.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã bỏ rác vào thùng.

He threw the trash into the bin.

2.

Đừng bỏ rác trên đường phố.

Don’t throw trash on the streets.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Throw trash nhé! check Dispose waste - Loại bỏ rác đúng cách Phân biệt: Dispose waste nhấn mạnh hành động xử lý và loại bỏ rác một cách có trách nhiệm. Ví dụ: The city encourages residents to dispose waste responsibly. (Thành phố khuyến khích người dân xử lý rác thải một cách có trách nhiệm.) check Toss garbage - Vứt rác Phân biệt: Toss garbage là một cách nói thân mật, chỉ việc vứt bỏ rác vào nơi thích hợp. Ví dụ: He tossed the garbage into the bin. (Anh ấy vứt rác vào thùng.) check Dump rubbish - Đổ rác, thường với số lượng lớn Phân biệt: Dump rubbish chỉ hành động đổ rác ở nơi không phù hợp, thường là đổ nhiều rác. Ví dụ: They dumped rubbish in the landfill. (Họ đổ rác ở bãi rác.) check Litter - Vứt rác bừa bãi Phân biệt: Litter nhấn mạnh việc vứt rác không đúng nơi quy định, làm mất vệ sinh môi trường. Ví dụ: The park was littered with plastic bottles. (Công viên bị rải đầy chai nhựa.) check Discard waste - Loại bỏ rác thải Phân biệt: Discard waste là hành động bỏ đi hoặc loại bỏ rác, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: Factories must discard waste according to regulations. (Các nhà máy phải loại bỏ rác thải theo quy định.)