VIETNAMESE
Bước ra
Đi ra, bước ra
ENGLISH
Step out
/stɛp aʊt/
Exit, move out
Bước ra là hành động rời khỏi một nơi hoặc tiến ra phía ngoài.
Ví dụ
1.
Anh ấy bước ra khỏi nhà để chào đón khách.
He stepped out of the house to greet the guests.
2.
Bước ra ngoài hít thở không khí trong lành rất sảng khoái.
Stepping out for fresh air can be refreshing.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Step out nhé!
Exit - Thoát ra
Phân biệt:
Exit là hành động rời khỏi một không gian, chẳng hạn như rời khỏi phòng hoặc tòa nhà.
Ví dụ:
She exited the building quietly.
(Cô ấy rời khỏi tòa nhà một cách yên lặng.)
Leave - Rời đi
Phân biệt:
Leave là hành động rời khỏi một nơi, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Ví dụ:
He left the room without saying a word.
(Anh ấy rời khỏi phòng mà không nói một lời.)
Depart - Khởi hành
Phân biệt:
Depart là hành động rời khỏi nơi nào đó, đặc biệt là trong một tình huống đã được lên kế hoạch trước.
Ví dụ:
They departed early in the morning.
(Họ khởi hành từ sáng sớm.)
Go out - Đi ra ngoài
Phân biệt:
Go out là hành động ra ngoài không gian đóng hoặc nội thất.
Ví dụ:
She went out to get some fresh air.
(Cô ấy đi ra ngoài để hít thở không khí trong lành.)
Step away - Bước ra xa
Phân biệt:
Step away là hành động rời khỏi vị trí của mình, thường là tạm thời.
Ví dụ:
He stepped away to answer a phone call.
(Anh ấy bước ra xa để trả lời cuộc gọi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết