VIETNAMESE
Lựa chọn đúng đắn
quyết định chính xác, lựa chọn tốt
ENGLISH
make the right choice
/meɪk ðə raɪt tʃɔɪs/
decide wisely
Lựa chọn đúng đắn là quyết định mang lại kết quả tốt nhất.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã có một lựa chọn đúng đắn khi đầu tư vào giáo dục.
He made the right choice to invest in education.
2.
Cô ấy luôn cố gắng đưa ra lựa chọn đúng đắn trong lúc khó khăn.
She always tries to make the right choice in tough times.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make the right choice nhé!
Choose wisely
Phân biệt:
Choose wisely là lựa chọn một cách thông minh và đúng đắn.
Ví dụ:
She made the right choice by choosing wisely.
(Cô ấy đã lựa chọn đúng bằng cách quyết định thông minh.)
Select carefully
Phân biệt:
Select carefully là chọn một cách cẩn thận và có cân nhắc.
Ví dụ:
He selected carefully to ensure the best outcome.
(Anh ấy chọn một cách cẩn thận để đảm bảo kết quả tốt nhất.)
Opt for the best option
Phân biệt:
Opt for the best option là chọn phương án tốt nhất.
Ví dụ:
They opted for the best option available.
(Họ chọn phương án tốt nhất có sẵn.)
Decide correctly
Phân biệt:
Decide correctly là đưa ra quyết định đúng đắn.
Ví dụ:
The team decided correctly to proceed with the plan.
(Nhóm đã quyết định đúng để tiếp tục kế hoạch.)
Make a sound decision
Phân biệt:
Make a sound decision là đưa ra quyết định hợp lý và đúng đắn.
Ví dụ:
His sound decision led to the company’s success.
(Quyết định hợp lý của anh ấy đã dẫn đến thành công của công ty.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết