VIETNAMESE
Báo oán
trả thù
ENGLISH
Seek revenge
/siːk rɪˈvɛnʤ/
Retaliate, Seek vengeance
Báo oán là trả thù hoặc phản ứng lại sự bất công đã nhận được.
Ví dụ
1.
Anh ấy báo oán vì tổn thương gây ra cho gia đình.
He sought revenge for the harm caused to his family.
2.
Vui lòng không khuyến khích hành động báo oán và thúc đẩy sự tha thứ.
Please discourage acts of seeking revenge and promote forgiveness.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Seek revenge nhé!
Retaliate - Trả thù hoặc đáp trả
Phân biệt:
Retaliate là hành động trả đũa hoặc đáp trả hành động xấu từ một ai đó.
Ví dụ:
He retaliated against those who wronged him.
(Anh ấy trả thù những người đã hại mình.)
Avenge - Báo thù cho một hành động sai trái
Phân biệt:
Avenge là hành động trả thù cho một người bị hại hoặc một sự việc sai trái đã xảy ra.
Ví dụ:
She avenged her brother's death by confronting his enemies.
(Cô ấy báo thù cho cái chết của anh trai bằng cách đối mặt với kẻ thù của anh ấy.)
Get even - Đòi lại công bằng hoặc đáp trả
Phân biệt:
Get even là hành động trả thù hoặc đáp trả, nhằm đạt được sự công bằng.
Ví dụ:
He wanted to get even with his rival after the betrayal.
(Anh ấy muốn trả thù đối thủ sau sự phản bội.)
Reprisal - Hành động trả thù hoặc đáp trả
Phân biệt:
Reprisal là hành động trả đũa lại, thường liên quan đến các hành động quân sự hoặc bạo lực.
Ví dụ:
The group planned a reprisal against their attackers.
(Nhóm lên kế hoạch trả thù những kẻ tấn công họ.)
Exact vengeance - Thực hiện hành động báo thù
Phân biệt:
Exact vengeance là hành động thực hiện báo thù một cách mạnh mẽ và quyết liệt.
Ví dụ:
He exacted vengeance on those who wronged his family.
(Anh ấy thực hiện hành động báo thù với những người đã làm hại gia đình anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết