VIETNAMESE

Duy trì thói quen

giữ thói quen, duy trì

word

ENGLISH

uphold a habit

  
VERB

/ʌpˈhoʊld ə ˈhæb.ɪt/

Maintain, Continue

Duy trì thói quen là việc giữ gìn và tiếp tục thực hiện một hành động hoặc lối sống thường xuyên.

Ví dụ

1.

Cô ấy duy trì thói quen tập thể dục hàng ngày.

She upheld her daily exercise routine.

2.

Anh ấy duy trì truyền thống trong gia đình mình.

He upheld the tradition in his family.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của uphold a habit nhé! check Maintain a habit Phân biệt: Maintain a habit có nghĩa là duy trì hoặc giữ vững một thói quen trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ: She maintained her habit of exercising every morning. (Cô ấy duy trì thói quen tập thể dục mỗi sáng.) check Continue a routine Phân biệt: Continue a routine diễn tả việc tiếp tục thực hiện một lịch trình hoặc thói quen có sẵn. Ví dụ: He continued his routine of reading before bed. (Anh ấy tiếp tục thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.) check Stick to a habit Phân biệt: Stick to a habit có nghĩa là giữ nguyên hoặc trung thành với một thói quen nhất định, không từ bỏ nó. Ví dụ: They stuck to their habit of saving money each month. (Họ trung thành với thói quen tiết kiệm tiền mỗi tháng.) check Preserve a practice Phân biệt: Preserve a practice mang ý nghĩa bảo tồn hoặc giữ gìn một thói quen hoặc hành động lâu dài. Ví dụ: The family preserved their practice of praying before eating dinner together. (Gia đình duy trì thói quen cầu nguyện trước khi ăn tối cùng nhau.) check Sustain a habit Phân biệt: Sustain a habit có nghĩa là duy trì một thói quen hoặc hành động thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ: She sustained her habit of journaling daily. (Cô ấy duy trì thói quen viết nhật ký hàng ngày.)