VIETNAMESE
Bắt đầu từ
bắt đầu từ
ENGLISH
Start from
/stɑːt frɒm/
Commence
Bắt đầu từ là xuất phát hoặc khởi điểm từ một điểm cụ thể.
Ví dụ
1.
Họ bắt đầu từ con số không để xây dựng dự án.
They started from scratch to build the project.
2.
Vui lòng chỉ bạn bắt đầu từ đâu để tránh nhầm lẫn.
Please specify where you start from to avoid confusion.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Start from nhé!
Begin at a point - Bắt đầu từ một điểm cụ thể
Phân biệt:
Begin at a point là hành động bắt đầu từ một vị trí hoặc điểm cụ thể.
Ví dụ:
The hike began at the point marked by the large oak tree
(Cuộc leo núi bắt đầu từ điểm được đánh dấu ở cây sồi lớn.)
Initiate from scratch - Bắt đầu từ con số không
Phân biệt:
Initiate from scratch là hành động bắt đầu lại từ đầu mà không có gì sẵn có, thường là từ những điều cơ bản.
Ví dụ:
He initiated from scratch to build his new company.
(Anh ấy bắt đầu từ con số không để xây dựng công ty mới.)
Start at the beginning - Bắt đầu từ đầu
Phân biệt:
Start at the beginning là hành động bắt đầu từ điểm xuất phát ban đầu, khi không có gì được làm trước đó.
Ví dụ:
The story starts at the beginning of their journey.
(Câu chuyện bắt đầu từ lúc họ khởi hành.)
Launch from a base - Khởi động từ một cơ sở
Phân biệt:
Launch from a base là hành động bắt đầu hoặc phóng một sự kiện hoặc hành động từ một cơ sở vững chắc.
Ví dụ:
The rocket launched from a base in Florida.
(Tên lửa được phóng từ căn cứ ở Florida.)
Commence from a starting point - Bắt đầu từ điểm xuất phát
Phân biệt:
Commence from a starting point là hành động bắt đầu từ điểm xuất phát được xác định trước.
Ví dụ:
They commenced the race from the designated starting point.
(Họ bắt đầu cuộc đua từ điểm xuất phát đã được chỉ định.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết