VIETNAMESE

Té xe

ngã xe

word

ENGLISH

fall off a bike

  
VERB

/fɔːl ɒf ə baɪk/

tumble

Té xe là sự việc ngã khỏi xe khi di chuyển, thường là do mất thăng bằng hoặc tai nạn.

Ví dụ

1.

Cô ấy bị té xe khi đang đi xuống dốc.

She fell off her bike while riding down the hill.

2.

Hãy cẩn thận để không bị té xe.

Be careful not to fall off your bike.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fall off a bike nhé! check Tumble Phân biệt: Tumble mang nghĩa ngã hoặc lăn xuống. Ví dụ: He tumbled off his bike while riding down the hill. (Anh ấy ngã khỏi xe khi đang xuống dốc.) check Tip over Phân biệt: Tip over mang nghĩa bị nghiêng và ngã. Ví dụ: The child tipped over while trying to balance. (Đứa trẻ bị nghiêng và ngã khi cố giữ thăng bằng.) check Lose balance Phân biệt: Lose balance mang nghĩa mất thăng bằng và ngã. Ví dụ: She lost her balance and fell off her bike. (Cô ấy mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.) check Crash Phân biệt: Crash mang nghĩa va chạm mạnh khi đi xe. Ví dụ: He crashed into a tree and fell off his bike. (Anh ấy đâm vào một cái cây và ngã khỏi xe đạp.) check Slip Phân biệt: Slip mang nghĩa trượt chân và ngã. Ví dụ: She slipped on the wet road and fell off her bike. (Cô ấy trượt trên đường ướt và ngã khỏi xe đạp.)