VIETNAMESE
Lên đường
khởi hành
ENGLISH
hit the road
/hɪt ðə roʊd/
embark
“Lên đường” là hành động bắt đầu chuyến đi hoặc di chuyển đến một địa điểm nào đó.
Ví dụ
1.
Chúng ta cần phải lên đường sớm nếu muốn đến bãi biển trước buổi trưa.
We need to hit the road early if we want to make it to the beach before noon.
2.
Sau một bữa sáng nhanh, chúng tôi đã sẵn sàng lên đường cho chuyến đi xuyên quốc gia.
After a quick breakfast, we’re ready to hit the road for our road trip across the country.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hit the road nhé!
Set off
Phân biệt:
Set off mang nghĩa khởi hành hoặc bắt đầu một chuyến đi.
Ví dụ:
They set off early to avoid traffic.
(Họ khởi hành sớm để tránh tắc đường.)
Depart
Phân biệt:
Depart mang nghĩa rời khỏi hoặc bắt đầu một hành trình.
Ví dụ:
The train departed on time.
(Chuyến tàu rời đi đúng giờ.)
Leave
Phân biệt:
Leave mang nghĩa rời khỏi nơi nào đó.
Ví dụ:
She left home to begin her journey.
(Cô ấy rời khỏi nhà để bắt đầu hành trình của mình.)
Head out
Phân biệt:
Head out mang nghĩa đi ra ngoài hoặc rời đi.
Ví dụ:
They headed out for the beach after lunch.
(Họ đi ra biển sau bữa trưa.)
Embark
Phân biệt:
Embark mang nghĩa lên đường hoặc bắt đầu một hành trình lớn.
Ví dụ:
The team embarked on a challenging expedition.
(Nhóm bắt đầu một cuộc thám hiểm đầy thử thách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết