VIETNAMESE

Úp rổ

ném bóng mạnh

word

ENGLISH

Dunk

  
VERB

/dʌŋk/

Slam dunk

Úp rổ là động tác đập bóng vào rổ trong bóng rổ một cách mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Anh ấy úp rổ trong trận đấu bóng rổ.

He dunked the ball during the basketball game.

2.

Vui lòng tập úp rổ để cải thiện kỹ năng.

Please practice dunking to improve your skills.

Ghi chú

Từ dunk là một từ vựng thuộc lĩnh vực thể thao, cụ thể là bóng rổ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Free throw (n) - Ném phạt Ví dụ: He scored two points from the free throw line. (Anh ấy ghi được hai điểm từ vạch ném phạt.) check Layup (n) - Ném rổ cận thành Ví dụ: She made a perfect layup in the last seconds of the game. (Cô ấy thực hiện một cú ném rổ cận thành hoàn hảo trong những giây cuối của trận đấu.) check Rebound (n) - Bắt bóng bật bảng Ví dụ: He grabbed the rebound and scored. (Anh ấy bắt bóng bật bảng và ghi điểm.) check Three-pointer (n) - Cú ném ba điểm Ví dụ: The game was won with a three-pointer in the final second. (Trận đấu đã được thắng với một cú ném ba điểm ở giây cuối cùng.) check Shot clock (n) - Đồng hồ bắn bóng Ví dụ: The shot clock was running out, so he took a quick shot. (Đồng hồ bắn bóng sắp hết, vì vậy anh ấy đã ném nhanh.)