VIETNAMESE

Bốc rời

tiêu hoang

word

ENGLISH

Squander money

  
VERB

/ˈskwɒndər ˈmʌni/

waste, fritter away

Bốc rời là hành động tiêu xài hoang phí, chi tiền mà không suy nghĩ hoặc không cần thiết.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã bốc rời hết số tiền tiết kiệm vào những món xa xỉ không cần thiết.

She squandered all her savings on unnecessary luxury items.

2.

Anh ấy đã bốc rời gia tài của mình vào việc cờ bạc.

He squandered his inheritance on gambling.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Squander money nhé! check Spend money recklessly - Diễn tả hành động tiêu tiền mà không quan tâm đến hậu quả Phân biệt: Spend money recklessly chỉ việc chi tiêu mà không quan tâm đến hậu quả lâu dài, gây tổn thất tài chính. Ví dụ: He spent money recklessly on luxury items he didn’t need. (Anh ấy bốc rời tiền bạc vào những món hàng xa xỉ mà anh không cần.) check Blow money on something - Cách diễn đạt thông tục, chỉ việc tiêu tiền một cách hoang phí Phân biệt: Blow money on something là cách diễn đạt thông tục, nói về việc tiêu tiền vào những thứ không cần thiết hoặc không hợp lý. Ví dụ: He blew all his savings on gambling. (Anh ấy bốc rời toàn bộ tiền tiết kiệm vào cờ bạc.) check Burn through money - Chỉ việc tiêu tiền nhanh chóng và không kiểm soát Phân biệt: Burn through money là hành động chi tiêu tiền một cách chóng vánh và thiếu kiểm soát. Ví dụ: They burned through their budget within the first month. (Họ bốc rời ngân sách trong tháng đầu tiên.) check Live beyond one's means - Sống vượt quá khả năng tài chính của mình, chi tiêu nhiều hơn mức có thể chi trả Phân biệt: Live beyond one's means là việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính của bản thân, dẫn đến nợ nần và khó khăn tài chính. Ví dụ: He’s living beyond his means, buying expensive cars and clothes. (Anh ấy đang bốc rời, sống vượt quá khả năng của mình khi mua những chiếc xe và quần áo đắt tiền.) check Waste money - Cách diễn đạt chung, chỉ việc sử dụng tiền một cách lãng phí Phân biệt: Waste money là hành động sử dụng tiền một cách lãng phí, không có hiệu quả lâu dài. Ví dụ: Stop wasting money on things you don’t need! (Đừng bốc rời tiền vào những thứ bạn không cần nữa!)