VIETNAMESE

Dụi tắt

dập tắt, làm tắt

word

ENGLISH

extinguish

  
VERB

/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/

quench, put out

Dụi tắt là hành động dập tắt, làm cho một vật không cháy sáng nữa.

Ví dụ

1.

Anh ấy dụi tắt nến trước khi rời đi.

He extinguished the candle before leaving.

2.

Họ đã dụi tắt đám cháy trong rừng.

They extinguished the fire in the forest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Extinguish nhé! check Put out Phân biệt: Put out là cách diễn đạt phổ biến khi nói về việc dập tắt lửa hoặc ánh sáng. Ví dụ: She put out the flame with a glass of water. (Cô ấy dập tắt ngọn lửa bằng một ly nước.) check Quench Phân biệt: Quench thường được dùng trong ngữ cảnh dập tắt lửa hoặc làm dịu cơn khát. Ví dụ: The firefighter quenched the fire quickly. (Người lính cứu hỏa dập tắt đám cháy nhanh chóng.) check Snuff out Phân biệt: Snuff out mô tả việc dập tắt một ngọn lửa nhỏ, thường là nến hoặc nguồn sáng yếu. Ví dụ: He snuffed out the candle before leaving the room. (Anh ấy thổi tắt nến trước khi rời phòng.) check Blow out Phân biệt: Blow out được sử dụng chủ yếu khi nói về việc thổi tắt lửa hoặc nến. Ví dụ: She blew out the candles on her birthday cake. (Cô ấy thổi tắt nến trên bánh sinh nhật.) check Kill the light Phân biệt: Kill the light là cách diễn đạt ẩn dụ khi tắt đèn hoặc làm tối không gian. Ví dụ: He killed the light to create a darker atmosphere. (Anh ấy làm tắt ánh sáng để tạo không gian tối hơn.)