VIETNAMESE

lênh khênh

cao lêu nghêu

word

ENGLISH

Towering

  
ADJ

/ˈtaʊərɪŋ/

lanky, lofty, gangly, stilt-like, spindly

Lênh khênh là trạng thái cao và không vững chắc, thường dùng để miêu tả người hoặc vật.

Ví dụ

1.

Người cao lênh khênh nổi bật trong đám đông.

The towering figure stood out in the crowd.

2.

Tòa nhà cao lêu nghêu đứng sừng sững trong thành phố.

The towering building loomed over the city.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của towering nhé! check Lanky Phân biệt: Lanky mang nghĩa cao và gầy, thường có vẻ lóng ngóng. Ví dụ: The lanky teenager struggled to fit through the narrow doorway. (Cậu thiếu niên cao gầy gặp khó khăn khi đi qua cửa hẹp.) check Lofty Phân biệt: Lofty mang nghĩa cao và nổi bật, thường mang cảm giác ấn tượng. Ví dụ: The lofty trees shaded the entire yard. (Những cây cao bóng cả che mát cả sân.) check Gangly Phân biệt: Gangly mang nghĩa cao lêu nghêu và hơi vụng về. Ví dụ: He was gangly as a child but grew into his height. (Anh ấy lêu nghêu khi còn nhỏ nhưng đã lớn và cân đối với chiều cao.) check Stilt-like Phân biệt: Stilt-like mang nghĩa cao, giống như được chống bằng cọc. Ví dụ: The bird’s stilt-like legs made it easy to wade through the water. (Đôi chân cao như cọc của con chim giúp nó dễ dàng lội qua nước.) check Spindly Phân biệt: Spindly mang nghĩa mỏng manh và cao, trông không chắc chắn. Ví dụ: The spindly plant struggled to stand upright in the wind. (Cây mảnh mai cố gắng đứng thẳng trong gió.)