VIETNAMESE
Trở về nước
về nước
ENGLISH
Return to one’s country
/rɪˈtɜːn tə wʌnz ˈkʌntri/
Come back
Trở về nước là quay lại quốc gia nơi mình sinh ra hoặc cư trú.
Ví dụ
1.
Anh ấy trở về nước sau khi hoàn thành việc học ở nước ngoài.
He returned to his country after completing his studies abroad.
2.
Vui lòng trở về nước khi nhiệm vụ kết thúc.
Please return to your country when the mission ends.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Return to one’s country nhé!
Go back to one’s homeland
Phân biệt:
Go back to one’s homeland mang nghĩa trở về quê hương sau một thời gian xa cách.
Ví dụ:
After years abroad, he went back to his homeland.
(Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy trở về quê hương.)
Repatriate
Phân biệt:
Repatriate mang nghĩa hồi hương hoặc trở về nước, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xung đột.
Ví dụ:
The refugees were repatriated after the conflict ended.
(Những người tị nạn được hồi hương sau khi xung đột kết thúc.)
Come home to one’s country
Phân biệt:
Come home to one’s country mang nghĩa trở về đất nước của mình sau một khoảng thời gian sinh sống ở nơi khác.
Ví dụ:
She decided to come home to her country after retirement.
(Cô ấy quyết định trở về nước sau khi nghỉ hưu.)
Return to one’s native land
Phân biệt:
Return to one’s native land mang nghĩa quay về quê cha đất tổ, thường mang ý nghĩa gắn bó văn hóa.
Ví dụ:
He returned to his native land for a cultural festival.
(Anh ấy trở về quê cha đất tổ để tham gia lễ hội văn hóa.)
Head back to one’s country
Phân biệt:
Head back to one’s country mang nghĩa quay về nước sau khi hoàn thành một chuyến đi hoặc công việc.
Ví dụ:
They headed back to their country after completing their studies.
(Họ quay về nước sau khi hoàn thành việc học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết