VIETNAMESE
Đặt vòng tránh thai
đặt vòng tránh thai
ENGLISH
insert an IUD
/ˌɪnsərt æn ˈaɪˌjuːˌdiː/
place contraceptive
Đặt vòng tránh thai là hành động lắp đặt một thiết bị trong tử cung để ngừa thai.
Ví dụ
1.
Bác sĩ đã đặt vòng tránh thai cho cô ấy.
The doctor inserted an IUD for her.
2.
Cô ấy quyết định đặt vòng tránh thai để bảo vệ.
She decided to insert an IUD for protection.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Insert an IUD nhé!
Place an IUD
Phân biệt:
Place an IUD chỉ nhấn mạnh hành động đặt hoặc chèn dụng cụ vào tử cung trong bối cảnh sử dụng vòng tránh thai.
Ví dụ:
The doctor placed an IUD as a long-term contraceptive.
(Bác sĩ đặt vòng tránh thai như một biện pháp tránh thai lâu dài.)
Implant an IUD
Phân biệt:
Implant an IUD nhấn mạnh quá trình cấy đặt dụng cụ vào cơ thể với tính chất y tế cao.
Ví dụ:
The procedure to implant an IUD was quick and painless.
(Quy trình đặt vòng tránh thai nhanh chóng và không đau.)
Fit an IUD
Phân biệt:
Fit an IUD tập trung vào việc gắn hoặc lắp dụng cụ tránh thai vào vị trí phù hợp trong cơ thể.
Ví dụ:
The healthcare provider fitted her with an IUD for birth control.
(Nhân viên y tế gắn vòng tránh thai cho cô ấy để kiểm soát sinh sản.)
Insert contraceptive device
Phân biệt:
Insert contraceptive device là cách diễn đạt tổng quát chỉ việc đặt thiết bị tránh thai vào cơ thể, không chỉ riêng vòng tránh thai.
Ví dụ:
She chose to insert a contraceptive device for long-term protection.
(Cô ấy chọn đặt thiết bị tránh thai để bảo vệ lâu dài.)
Position an IUD
Phân biệt:
Position an IUD nhấn mạnh việc định vị chính xác vòng tránh thai trong tử cung để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Ví dụ:
The gynecologist carefully positioned the IUD during the procedure.
(Bác sĩ phụ khoa cẩn thận định vị vòng tránh thai trong quá trình thực hiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết