VIETNAMESE

tư tưởng bảo hoàng

quan điểm quân chủ

word

ENGLISH

Monarchist ideology

  
NOUN

/ˈmɒnəkɪst ˌaɪdɪˈɒləʤi/

Royalist belief

Tư tưởng bảo hoàng là niềm tin ủng hộ chế độ quân chủ.

Ví dụ

1.

Anh ấy nghiên cứu tư tưởng bảo hoàng trong lịch sử châu Âu.

He studied monarchist ideology in European history.

2.

Vui lòng giải thích ý nghĩa của tư tưởng bảo hoàng.

Please explain the significance of monarchist ideology.

Ghi chú

Từ Monarchist ideology là một từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những thuật ngữ liên quan bên dưới nhé! check Absolute monarchy (n) - Chế độ quân chủ chuyên chế Ví dụ: Absolute monarchy gives the king unlimited power. (Chế độ quân chủ chuyên chế trao quyền lực không giới hạn cho nhà vua.) check Constitutional monarchy (n) - Quân chủ lập hiến Ví dụ: The United Kingdom is governed under a constitutional monarchy. (Vương quốc Anh được cai trị theo chế độ quân chủ lập hiến.) check Parliamentary monarchy (n) - Quân chủ nghị viện Ví dụ: Spain operates as a parliamentary monarchy. (Tây Ban Nha hoạt động như một chế độ quân chủ nghị viện.) check Elective monarchy (n) - Chế độ quân chủ bầu cử Ví dụ: Historically, the Holy Roman Empire was an elective monarchy. (Trong lịch sử, Đế chế La Mã Thần thánh là một chế độ quân chủ bầu cử.) check Federal monarchy (n) - Quân chủ liên bang Ví dụ: Malaysia is an example of a federal monarchy. (Malaysia là một ví dụ về chế độ quân chủ liên bang.)